Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

攀升

pān shēng

to clamber up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to clamber up
  • (of prices etc) to rise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 攀 · 升

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả