Từ tiếng Trung
攀登
pān dēng
to climb
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to climb
- to pull oneself up
- to clamber
- to scale
- fig. to forge ahead in the face of hardships and danger
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 攀 · 登
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pān dēng
to climb
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 攀 · 登
Từ vựng