Chữ Hán
拚
pàn
to reject, to disregard, to go all out
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to reject, to disregard, to go all out
- to strive for
- to struggle
- to disregard
- to reject
Pinyin
pànpīn
Giản thể / Phồn thể
拼→拚
Thứ tự nét
拚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
盘pán
tray, plate, dish
判pàn
to judge
盼pàn
to look, to gaze
潘pān
a river that flows into the Han
畔pàn
river bank
攀pān
to climb, to hang on, to pull up
叛pàn
rebel
磐pán
boulder, large rock