Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

樊

fán

railing, fence, enclosed place

15 nétBộ thủ 木Số 3377

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • railing, fence, enclosed place
  • surname Fan
  • (literary) fence

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

big

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

樊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan