Chữ Hán
涓
juān
brook, stream
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brook, stream
- pure
- to select
- surname Juan
- brook
Thứ tự nét
涓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
卷juǎn
book, scroll, volume
捐juān
to give, to donate
绢juàn
a kind of thick stiff silk
娟juān
beautiful, graceful
劵juàn
certificate, ticket
倦juàn
tired, weary
隽juàn
superior, outstanding, talented
镌juān
engraving tool