Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

甭

béng

"there is no need"

9 nétBộ thủ 用Số 3379

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • "there is no need"
  • contracted form of 不用[bu4 yong4]
  • (dialect) very

Pinyin

béngbèng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Not 不 needed 用; 用 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

甭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan