Chữ Hán
眶
kuàng
eye socket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- eye socket
- the corner of the eye
- (bound form) eye socket
- Taiwan pr. [kuang1]
Thứ tự nét
眶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
狂kuáng
insane, mad
矿kuàng
mine
框kuāng
door
况kuàng
condition, situation
匡kuāng
to correct, to revise
筐kuāng
bamboo basket or chest
哐kuāng
onomatopoetic, a clang or clatter
旷kuàng
broad, vast, wide