Chữ Hán
框
kuāng
door
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- door
- frame
- frame (e.g. door frame)
- casing
- fig. framework
Pinyin
kuāngkuàng
Thứ tự nét
框Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
狂kuáng
insane, mad
矿kuàng
mine
况kuàng
condition, situation
匡kuāng
to correct, to revise
眶kuàng
eye socket
筐kuāng
bamboo basket or chest
哐kuāng
onomatopoetic, a clang or clatter
旷kuàng
broad, vast, wide