Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

哐

kuāng

onomatopoetic, a clang or clatter

9 nétBộ thủ 口Số 3737

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • onomatopoetic, a clang or clatter
  • (onom.) crash; bang; clang

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

哐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan