Chữ Hán
劾
hé
to look into
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to look into
- to impeach, to charge
- to impeach
Thứ tự nét
劾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
加jiā
to add to, to increase, to augment
办bàn
to set up
动dòng
to move, to happen
力lì
strength, power
勒lēi
to strangle
助zhù
to help, to aid, to assist
势shì
power, force
劝quàn
to recommend, to advise
和hé
harmony, peace
喝hē
to drink
合hé
to combine, to join, to unite
河hé
river, stream
何hé
what, why, where, which, how
核hé
core, kernel
荷hé
lotus, water lily
盒hé
small box or case