Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弹劾

tán hé

to impeach (an official)

Phồn thể: 彈劾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to impeach (an official)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弹 · 劾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả