Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弹性

tán xìng

flexibility

Phồn thể: 彈性

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flexibility
  • elasticity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弹 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả