Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
弹药
Từ tiếng Trung
Lưu
弹药
dàn yào
ammunition
Nghe
Phồn thể:
彈藥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ammunition
Các chữ trong từ này
弹
dàn
11 nét
bullet, pellet, shell
药
yào
9 nét
drugs, medicine
Từ thường dùng: 弹 · 药
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
弹性
tán xìng
flexibility; elasticity
弹劾
tán hé
to impeach (an official)