Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弹药

dàn yào

ammunition

Phồn thể: 彈藥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ammunition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弹 · 药

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả