Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

亥

hài

12th terrestrial branch

6 nétBộ thủ 亠Số 3240

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • 12th terrestrial branch
  • used in transliterations
  • 12th earthly branch: 9-11 p.m., 10th solar month (7th November-6th December), year of the Boar
  • ancient Chinese compass point: 330°

Bộ phận

Thứ tự nét

亥

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan