Chữ Hán
乜
miē
to squint
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to squint
- surname Nie
- used in 乜斜[mie1 xie5]
- (Cantonese) what?
Pinyin
miēniè
Bộ phận
Thứ tự nét
乜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan