Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

乜

miē

to squint

2 nétBộ thủ 乚Số 3239

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to squint
  • surname Nie
  • used in 乜斜[mie1 xie5]
  • (Cantonese) what?

Pinyin

miēniè

Bộ phận

Thứ tự nét

乜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan