Chữ Hán
镀
dù
to plate, to gild, to coat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to plate, to gild, to coat
- to plate (with gold, silver etc)
- (prefix) -plated
Giản thể / Phồn thể
镀→鍍
Thứ tự nét
镀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
读dú
to study, to learn
度dù
degree, system
毒dú
poison, venom
赌dǔ
to bet, to gamble, to wager
独dú
alone, independent, only, single, solitary
杜dù
to prevent, to restrict, to stop
堵dǔ
wall
渡dù
to cross, to ferry over, to pass through