Từ tiếng Trung
镀金
dù jīn
to gold-plate; to gild
Phồn thể: 鍍金
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gold-plate; to gild
- (fig.) to make sth quite ordinary seem special
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 镀 · 金
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.