Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

堵

dǔ

wall

11 nétBộ thủ 土Số 1471

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wall
  • to stop, to prevent, to block
  • to block up (a road, pipe etc)
  • to stop up (a hole)
  • (fig.) (of a person) choked up with anxiety or stress

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

堵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan