Từ tiếng Trung
围堵
wéi dǔ
to blockade
Phồn thể: 圍堵
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to blockade
- to surround
- to hem in
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 围 · 堵
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wéi dǔ
to blockade
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 围 · 堵
Từ vựng