Từ tiếng Trung
围攻
wéi gōng
to besiege
Phồn thể: 圍攻
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to besiege
- to beleaguer
- to attack from all sides
- to jointly speak or write against sb
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 围 · 攻
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wéi gōng
to besiege
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 围 · 攻
Từ vựng