Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

围绕

wéi rào

to revolve around

Phồn thể: 圍繞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to revolve around
  • to center on (an issue)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 围 · 绕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả