Chữ Hán
绕
rào
to entwine, to wind around
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to entwine, to wind around
- to orbit, to revolve
- to wind
- to coil (thread)
- to rotate around
Giản thể / Phồn thể
绕→繞
Thứ tự nét
绕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
围绕wéi ràoto revolve around; to center on (an issue)环绕huán ràoto surround; to circle; to revolve around绕过rào guòto detour; to bypass; to circumvent; to avoid; to wind around (of a road etc)绕道rào dàoto go by a roundabout route; to take a detour; (medicine or civil engineering) bypass缠绕chán ràotwisting; to twine; to wind; to pester; to bother
Chữ liên quan