Từ tiếng Trung
绕道
rào dào
to go by a roundabout route
Phồn thể: 繞道
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go by a roundabout route
- to take a detour
- (medicine or civil engineering) bypass
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绕 · 道
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rào dào
to go by a roundabout route
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绕 · 道
Từ vựng