Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缠绕

chán rào

twisting

Phồn thể: 纏繞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • twisting
  • to twine
  • to wind
  • to pester
  • to bother

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缠 · 绕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả