Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缠身

chán shēn

(of an illness, debt etc) to plague one; to bog one down; to preoccupy one

Phồn thể: 纏身

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of an illness, debt etc) to plague one; to bog one down; to preoccupy one

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缠 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả