Chữ Hán
缠
chán
to wrap, to entangle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to wrap, to entangle
- to involve
- to bother, to annoy
- to wind around
- to wrap round
Giản thể / Phồn thể
缠→纏
Thứ tự nét
缠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
产chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
铲chǎn
spade, shovel
禅chán
meditation, contemplation
馋chán
greedy, gluttonous
颤chàn
to shiver, to tremble
蟾chán
toad (1)
阐chǎn
to disclose
蝉chán
cicada