Chữ Hán
蝉
chán
cicada
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cicada
- continuous
Giản thể / Phồn thể
蝉→蟬
Thứ tự nét
蝉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
产chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
缠chán
to wrap, to entangle
铲chǎn
spade, shovel
禅chán
meditation, contemplation
馋chán
greedy, gluttonous
颤chàn
to shiver, to tremble
蟾chán
toad (1)
阐chǎn
to disclose