Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蟾

chán

toad (1)

19 nétBộ thủ 虫Số 2956

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • toad (1)
  • toad ("chán" represents the sound of its croaking)
  • (mythology) the three-legged toad said to exist in the moon
  • (metonym) the moon

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

insect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蟾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan