Chữ Hán
颤
chàn
to shiver, to tremble
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to shiver, to tremble
- trembling
- to tremble
- to shiver
- to shake
Giản thể / Phồn thể
颤→顫
Thứ tự nét
颤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
项xiàng
neck, nape
页yè
page, sheet, leaf
领lǐng
neck, collar
题tí
forehead
顶dǐng
top, summit, peak
额é
forehead
顿dùn
to pause
颇pō
rather, quite
产chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
缠chán
to wrap, to entangle
铲chǎn
spade, shovel
禅chán
meditation, contemplation
馋chán
greedy, gluttonous
蟾chán
toad (1)
阐chǎn
to disclose
蝉chán
cicada