Chữ Hán
亶
dǎn
real, sincere, true
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- real, sincere, true
- truth
- surname Dan
- sincere
Thứ tự nét
亶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
亦yì
also, too
产chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
交jiāo
to connect
京jīng
capital city
亩mǔ
fields
亮liàng
bright, brilliant, radiant, light
亭tíng
pavilion
亡wáng
death, destruction
但dàn
only
单dān
single, individual, only
蛋dàn
egg
弹dàn
bullet, pellet, shell
丹dān
cinnabar, red, vermilion
胆dǎn
gallbladder
担dān
to bear, to carry
淡dàn
watery, dilute