Chữ Hán
页
yè
page, sheet, leaf
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- page, sheet, leaf
- head
- page
- leaf
Pinyin
yèxié
Giản thể / Phồn thể
页→頁
Bộ phận
Thứ tự nét
页Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan