Từ tiếng Trung
页面
yè miàn
page
Phồn thể: 頁面
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- page
- web page
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 页 · 面
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yè miàn
page
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 页 · 面
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.