Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

液

yè

fluid, liquid

11 nétBộ thủ 氵Số 1730

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fluid, liquid
  • juice, sap
  • (bound form) a liquid
  • also pr. [yi4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

液

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan