Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精液

jīng yè

semen

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • semen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 液

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả