Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精英

jīng yīng

cream

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cream
  • elite
  • essence
  • quintessence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 英

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả