Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精神

jīng shén

spirit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spirit
  • mind
  • consciousness
  • thought
  • mental
  • psychological
  • essence
  • gist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 神

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā jīng shén hěn hǎo。

He is in good spirits.