Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精华

jīng huá

best feature

Phồn thể: 精華

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • best feature
  • most important part of an object
  • quintessence
  • essence
  • soul

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 华

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả