Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精力

jīng lì

energy (physical or mental)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • energy (physical or mental)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả