Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精灵

jīng líng

spirit

Phồn thể: 精靈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spirit
  • fairy
  • elf
  • sprite
  • genie

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 灵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả