Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精选

jīng xuǎn

carefully chosen

Phồn thể: 精選

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • carefully chosen
  • handpicked
  • best of the bunch
  • choice (product)
  • concentration (mining)
  • to concentrate
  • to winnow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 选

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả