Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精品

jīng pǐn

quality goods

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • quality goods
  • premium product
  • fine work (of art)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả