Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

品

pǐn

article, good, product

9 nétBộ thủ 口Số 828

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • article, good, product
  • commodity
  • quality, character
  • (bound form) article; commodity; product; goods
  • (bound form) grade; rank

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Something that everyone is talking 口 about

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

品

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan