Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

品种

pǐn zhǒng

breed

Phồn thể: 品種

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • breed
  • variety
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 品 · 种

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả