Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

品质

pǐn zhì

character

Phồn thể: 品質

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • character
  • intrinsic quality (of a person)
  • quality (of a product or service, or as in "quality of life", "air quality" etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 品 · 质

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả