Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
品牌
Từ tiếng Trung
Lưu
品牌
pǐn pái
brand; brand name
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
brand; brand name
Các chữ trong từ này
品
pǐn
9 nét
article, good, product
牌
pái
12 nét
card, game piece
Từ thường dùng: 品 · 牌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
品质
pǐn zhì
character; intrinsic quality (of a person); quality (of a product or service, or as in "q…
品种
pǐn zhǒng
breed; variety; CL:個|个[ge4]