Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

产品

chǎn pǐn

goods

Phồn thể: 產品

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • goods
  • merchandise
  • product
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 产 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả