Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
产量
Từ tiếng Trung
Lưu
产量
chǎn liàng
output
Nghe
Phồn thể:
產量
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
output
Các chữ trong từ này
产
chǎn
6 nét
to give birth, to bring forth, to produce
量
liàng
12 nét
measure, volume
Từ thường dùng: 产 · 量
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
产品
chǎn pǐn
goods; merchandise; product; CL:個|个[ge4]
产生
chǎn shēng
to arise; to come into being; to come about; to give rise to; to bring into being; to bri…
产业
chǎn yè
industry; estate; property; industrial
产值
chǎn zhí
value of output; output value