Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

产值

chǎn zhí

value of output

Phồn thể: 產值

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • value of output
  • output value

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 产 · 值

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả