Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
毒品
Từ tiếng Trung
Lưu
毒品
dú pǐn
drugs; narcotics
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
drugs; narcotics
Các chữ trong từ này
毒
dú
9 nét
poison, venom
品
pǐn
9 nét
article, good, product
Từ thường dùng: 毒 · 品
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
毒药
dú yào
poison
毒性
dú xìng
toxicity
毒素
dú sù
toxin; (fig.) pernicious influence
毒气
dú qì
poison gas; toxic gas; manifestation of passion, anger etc (Buddhism)