Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毒药

dú yào

poison

Phồn thể: 毒藥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • poison

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毒 · 药

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả